Nhựa công nghiệp

xe nâng hàng

thông tin liên hệ
Hotline
- 0981 942 312

Chia sẻ lên:
XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI

Giá sản phẩm:
LH: 0981 942 312 - 028.625.624.39

Mô tả chi tiết

 

 

Tải trọng trục bánh xe khi không tải Bánh lái/bánh tải

Kg

612/288

598/282

705/320

680/325

Bánh xe

Lốp

 

Nhựa Polyurethane

Kích thước bánh lái

Mm

Φ250x80

Φ250x80

Φ250x80

Φ250×80

Kích thước bánh tải

Mm

Φ80x70

Φ80x70

Φ80x70

Φ80×70

Kích thước bánh cân bằng

Mm

Φ125x50

Φ125x50

Φ125x50

Φ125×50

Số bánh (X=Bánh lái) Bánh lái/bánh tải

 

1x-2/4

1x-2/4

1x-2/4

1x-2/4

Độ rộng mặt lăn bánh lái

Mm

690

690

690

690

Độ rộng mặt lăn bánh tải

Mm

400

400

400

400

Kích thước

Các độ cao khác xem bảng lựa chọn phía dưới

Độ cao tối thiểu càng nâng

h5 mm

86

86

86

86

Độ cao cần điều khiển tại vị trí lái (Max/Min)

h6 mm

1350/985

1350/985

1350/985

1350/985

Tổng chiều dài

L1mm

1950

1890

2020

1960

Chiều dài tới bề mặt càng nâng

L2mm

797

737

869

809

Tổng chiều rộng

b1 mm

850

850

850

850

Kích thước càng nâng

s/e/l mm

170/66/1150

170/66/1150

180/66/1150

180/66/1150

Độ rộng càng nâng

b3 mm

570 or 680

570 or 680

580 or 680

580 or 680

Khoảng sáng gầm xe

m mm

30

30

30

30

Độ rộng đường thông AST ( 800x1200) chiều dọc

ast mm

2225

2140

2300

2210

Bán kính quay

Ws mm

1545

1460

1610

1520

Hiệu năng

Tốc độ di chuyển Có tải/không tải

km/h

5.2/6

4/5

5.2/6

4/5

Tốc độ nâng Có tải/không tải

mm/s

90/120

90/120

90/120

90/120

Tốc độ hạ Có tải/không tải

mm/s

125/80

125/80

125/80

125/80

Khả năng leo dốc tối đa Có tải/không tải

%

5/8

5/8

5/8

5/8

Phanh hành trình

 

Điện từ

Điện từ

Điện từ

Điện từ

Mô tơ điện

Công suất động cơ lái

Kw

1.2

1.2

1.2

1.2

Công suất động cơ nâng

Kw

2.2

2.2

2.2

2.2

Điện áp/dung lượng ắc quy

V/Ah

24/180(180-210)

24/180(180-210)

24/210-240

24/210-240

Trọng lượng pin

Kg

250

250

250

250

Tính năng khác

Kiểu điều khiển

 

Điều khiển MOSFET

Điều khiển MOSFET

Điều khiển MOSFET

Điều khiển MOSFET

Mức độ ồn đối với người điều khiển

dB(A)

<70

<70

<70

<70

 

Lựa chọn thông số chiều cao cho xe nâng điện tiêu chuẩn XE:

 

1

Chiều cao nâng tối thiểu

h1 mm

1980

2180

1750

2000

2150

2350

2500

1955

2055

2

Chiều cao nâng tự do

h2 mm

1600

1800

/

/

/

       

 

Xem thêm các sản phẩm liên quan
Model:CTD1.5/20
Model:CTD1.5/20
Model:CTD1.5/16
Model:CTD1.5/16
Model: CTD1.0/25
Model: CTD1.0/25
Model: CTD1.0/20
Model: CTD1.0/20
Model: CTD1.0/16
Model: CTD1.0/16
Model: CTD1.0/30/33
Model: CTD1.0/30/33
Xe nâng điện tiêu chuẩn XEH
Xe nâng điện tiêu chuẩn XEH
Xe nâng điện ngồi lái mitsubishi
Xe nâng điện ngồi lái mitsubishi
Xe nâng động cơ điện NA2.0
Xe nâng động cơ điện NA2.0
XE NÂNG ĐIỆN MINI 1.3T
XE NÂNG ĐIỆN MINI 1.3T
XE NÂNG ĐIỆN 2T
XE NÂNG ĐIỆN 2T
XE NÂNG ĐIỆN 2.5T
XE NÂNG ĐIỆN 2.5T
Model:CTD1.5/25
Model:CTD1.5/25
XE NÂNG ĐIỆN 3 T
XE NÂNG ĐIỆN 3 T
XE ĐIỆN KÉO 3T
XE ĐIỆN KÉO 3T
XE ĐIỆN KÉO HÀNG 6T
XE ĐIỆN KÉO HÀNG 6T
XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI
XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI
Xe nâng điện bán tự động XS10 - XS15
Xe nâng điện bán tự động XS10 - XS15
Xe nâng điện bán tự động CTD
Xe nâng điện bán tự động CTD