Nhựa công nghiệp

xe nâng hàng

thông tin liên hệ
Hotline
- 0981 942 312

Chia sẻ lên:
Xe nâng điện bán tự động CTD

Xe nâng điện bán tự động CTD

Giá sản phẩm:
LH - 0911482043 - 028.625.624.39

Mô tả chi tiết

 

Mô tả

Xe nâng điện bán tự động là một lựa chọn kinh tế cho một loạt các nhu cầu xử lý vật liệu cơ bản, đó là một xe nâng nửa điện cho tải và dỡ và vận chuyển khoảng cách ngắn. Không có tiếng ồn và ô nhiễm.Tỷ lệ trục trặc thấp.

Top of Form

Chi tiết sản phẩm

Xe nâng điện bán tự động là một lựa chọn kinh tế cho một loạt các nhu cầu xử lý vật liệu cơ bản, đó là một xe nâng nửa điện cho tải và dỡ và vận chuyển khoảng cách ngắn. Không có tiếng ồn và ô nhiễm.Tỷ lệ trục trặc thấp.

 

Model

CTD1.0/16

CTD1.0/20

CTD1.0/25

Capacity(kg)

1000

1000

1000

Max.lifting height(mm)

1600

2000

2500

Fork length(mm)

1000

1000

1000

Min.fork height(mm)

90

90

90

Load eenter(mm)

500

500

500

Voltage

AC220V

AC220V

AC220V

Motor power

1.6KW

1.6KW

1.6KW

Outer width of front legs(mm)

635

635

635

Inner width of legs(mm)

395

395

395

Adjustable Width of fork(mm)

360-690

360-690

360-690

Rear wheel size(mm)

φ180X50

φ180x50

φ180x50

Front wheel size(mm)

φ80X70

φ80x70

φ80x70

Self Weight(kg)

312

325

340

Extended height(mm)

2080

1580

1830

Closed height H3(mm)

2080

2500

3000

 

Model

CTD1.0/30/33

CTD1.5/16

CTD1.5/20

Capacity(kg)

1000

1500

1500

Max.lifting height(mm)

3000/3300

1600

2000

Fork length(mm)

1000

1000

1000

Min.fork height(mm)

90

90

90

Load eenter(mm)

500

500

500

Voltage

AC 220V

AC220V

AC220V

Motor power

1.6KW

1.6KW

1.6KW

Outer width of front legs(mm)

635

635

635

Inner width of legs(mm)

395

395

395

Adjustable Width of fork(mm)

360-690

360-690

360-690

Rear wheel size(mm)

φ180x50

φ180x50

φ180x50

Front wheel size(mm)

φ80x70

φ80x93

φ80x93

Self Weight(kg)

355/370

387

405

Extended height(mm)

2080/2230

2080

1580

Closed height H3(mm)

3500/3800

2080

2500

 

Model

CTD1.5/25

CTD1.5/30/33

CTD2.0/16

Capacity(kg)

1500

1500

2000

Max.lifting height(mm)

2500

3000/3300

1600

Fork length(mm)

1000

1000

1000

Min.fork height(mm)

90

90

90

Load eenter(mm)

500

500

500

Voltage

AC220V

AC220V

AC220V

Motor power

1.6KW

1.6KW

1.6KW

Outer width of front legs(mm)

635

635

635

Inner width of legs(mm)

395

395

395

Adjustable Width of fork(mm)

360-690

360-690

360-690

Rear wheel size(mm)

φ180x50

φ180x50

φ180x50

Front wheel size(mm)

φ80x93

φ80x93

φ80x93

Self Weight(kg)

425

445/465

397

Extended height(mm)

1830

2080/2230

2080

Closed height H3(mm)

3000

3500/3800

2080

Xem thêm các sản phẩm liên quan
Model:CTD1.5/25
Model:CTD1.5/25
Model:CTD1.5/20
Model:CTD1.5/20
Model:CTD1.5/16
Model:CTD1.5/16
Model: CTD1.0/25
Model: CTD1.0/25
Model: CTD1.0/20
Model: CTD1.0/20
Model: CTD1.0/16
Model: CTD1.0/16
Model: CTD1.0/30/33
Model: CTD1.0/30/33
Xe nâng điện tiêu chuẩn XEH
Xe nâng điện tiêu chuẩn XEH
Xe nâng điện ngồi lái mitsubishi
Xe nâng điện ngồi lái mitsubishi
Xe nâng động cơ điện NA2.0
Xe nâng động cơ điện NA2.0
XE NÂNG ĐIỆN MINI 1.3T
XE NÂNG ĐIỆN MINI 1.3T
XE NÂNG ĐIỆN 2T
XE NÂNG ĐIỆN 2T
Xe nâng điện bán tự động CTD
Xe nâng điện bán tự động CTD
XE NÂNG ĐIỆN 2.5T
XE NÂNG ĐIỆN 2.5T
XE NÂNG ĐIỆN 3 T
XE NÂNG ĐIỆN 3 T
XE ĐIỆN KÉO 3T
XE ĐIỆN KÉO 3T
XE ĐIỆN KÉO HÀNG 6T
XE ĐIỆN KÉO HÀNG 6T
XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI
XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI
Xe nâng điện bán tự động XS10 - XS15
Xe nâng điện bán tự động XS10 - XS15